Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Danh Sách » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Danh Sách

NGỤC TRUNG NHẬT KÝ

獄中日記

(Nhật ký trong tù)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Nội Dung:
Ngục trung nhật ký


"Nhật ký trong tù" (nguyên tác chữ Hán: 獄中日記 Ngục trung nhật ký) là tập thơ chữ Hán nổi tiếng gồm 133-134 bài thơ theo thể Đường luật, do Hồ Chí Minh sáng tác từ ngày 29/8/1942 đến 10/9/1943. Tác phẩm ghi lại quãng thời gian Người bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam vô cớ tại 13 nhà tù thuộc 18 huyện, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc.

Đặc điểm nổi bật của tác phẩm:

- Nội dung: Phản ánh chân thực bộ mặt đen tối của nhà tù Tưởng Giới Thạch, khắc họa gian lao và ý chí kiên cường, phong thái ung dung, tình yêu nước, yêu thiên nhiên của người tù cộng sản Hồ Chí Minh.

- Giá trị: Không chỉ là một tài liệu lịch sử vô giá, tác phẩm còn là một kiệt tác văn học, được công nhận là Bảo vật Quốc gia Việt Nam.

- Tinh thần: Dù trải qua cảnh ăn đói, mặc rét, bệnh tật và bị chuyển lao, Bác vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, vượt lên hoàn cảnh để chiến thắng.

Tập thơ là sự kết hợp giữa thi sĩ và chiến sĩ, là tiếng thơ thép nhưng vẫn mênh mông tình yêu thương

Danh Sách:

1. Vô đề
無題
(Không đề)

2. Khai quyển
開卷
(Mở đầu tập nhật ký)

3. Tại Túc Vinh nhai bị khấu lưu
在足榮街被扣留
(Bị bắt giữ ở phố Túc Vinh)

4. Nhập Tĩnh Tây huyện ngục
入靖西縣獄
(Vào nhà ngục huyện Tĩnh Tây)

5. Thế lộ nan
世路難
(Đường đời hiểm trở)

6. Tảo

(Buổi sớm)

7. Ngọ

(Buổi trưa)

8. Vấn thoại
問話
(Lời hỏi)

9. Ngọ hậu
午後
(Quá trưa)

10. Vãn

(Chiều hôm)

11. Tù lương
囚糧
(Cơm tù)

12. Nạn hữu xuy địch
難友吹笛
(Bạn tù thổi sáo)

13. Cước áp
腳閘
(Cái cùm)

14. Học dịch kỳ
學奕棋
(Học đánh cờ)

15. Vọng nguyệt
望月
(Ngắm trăng)

16. Phân thuỷ
分水
(Chia nước)

17. Trung thu
中秋
(Trung thu)

18. Đổ

(Đánh bạc)

19. Đổ phạm
賭犯
(Tù đánh bạc)

20. Nạn hữu Mạc mỗ
難友幕某
(Bạn tù họ Mạc)

21. Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L
難友原主任L
(Bạn tù L, nguyên là chủ nhiệm)

22. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo
雙十日解往天保
(Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)

23. Tẩu lộ
走路
(Đi đường)

23. Mộ

(Chiều tối)

25. Dạ túc Long Tuyền
夜宿龍泉
(Đêm ngủ ở Long Tuyền)

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng