Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徿

徿

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+16 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24511

UTF-8: E5BEBF

UTF-32: 5FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung6

Pinyin: lòng,lǒng

Tiếng Nhật: リョウ リュ ロウ

Quan Thoại: lòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôi [ cuī ]

50AC, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thúc giục ; 2. suy nghĩ

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng