Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24542

UTF-8: E5BF9E

UTF-32: 5FDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mín,wěn

Tiếng Nhật: ビン ブン ミン モン くらい みだれる つとめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BIN MIN BUN MON

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

7B33, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: cái kèn lá

Xem thêm:

[ ]

69E3, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt