Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靜壇
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am, âm [ yīn ]

6114, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lẳng lặng ; 2. tươi tỉnh

Xem thêm:

[ wěng ]

5D61, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

[ bì , mì ]

6CCC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông Bí

Quảng Cáo

vỏ ram