Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24579

UTF-8: E68083

UTF-32: 6003

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: regretful, disappointed

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quán [ guàn ]

721F, tổng 21 nét, bộ hoả 火 (+17 nét)

Nghĩa: đốt lửa

Xem thêm:

[ ]

2027, tổng nét, bộ

Xem thêm:

mai [ lí , mái , wēi , wō ]

85B6, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, che lấp

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ