Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24586

UTF-8: E6808A

UTF-32: 600A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu1

Định nghĩa tiếng Anh: sad, disappointed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chāo

Tiếng Nhật: チョウ ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KANASHIMU

Tiếng Nhật (On): CHOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

59E4, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quẻ cấu (là gặp) ; 2. tốt

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

5EA2, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trở ngại ; 2. chỗ dòng nước uốn cong

Quảng Cáo

bánh tráng mè