Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怚

怚

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24602

UTF-8: E6809A

UTF-32: 601A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: dull, stupid, suspicious

Pinyin: jù,qū,cū,zū

Tiếng Nhật: ショ シャ ソ ゾ

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): SHO JO SO

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

69F0, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

trúc [ zhù ]

7C17, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8