Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24637

UTF-8: E680BD

UTF-32: 603D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei6

Quan Thoại: mo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừu [ chōu ]

7BD8, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đồ lọc rượu ; 2. lọc rượu

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6CA5, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ giọt, giỏ giọt ; 2. giọt nước ; 3. lọc

Xem thêm:

tượng [ ]

6F52, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè