Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恂

恂

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24642

UTF-8: E68182

UTF-32: 6042

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: careful, sincere, honest; trust

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Pinyin: xún,shùn

Tiếng Nhật: ジュン シュン まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN CWUN

Quan Thoại: xún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc [ bó ]

7921, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: (xzm: bàn bạc 磐礡)

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

67EC, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kén chọn ; 2. thư, thiếp, thiệp

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò