Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24661

UTF-8: E68195

UTF-32: 6055

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu3

Định nghĩa tiếng Anh: forgive, excuse, show mercy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジョ ショ ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): YURUSU

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shù

Tiếng Việt: thứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ dǐ ]

83E7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích