Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 恟 - hung | 恟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24671

UTF-8: E6819F

UTF-32: 605F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: scared, nervous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ おそれる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYUNG

Quan Thoại: xiōng

Tiếng Việt: hung

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

倍稱
bội xưng

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

5A49, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uyển vãn 娩)

Xem thêm:

vanh [ hōng , yíng ]

5DC6, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6