Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24688

UTF-8: E681B0

UTF-32: 6070

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap1

Định nghĩa tiếng Anh: just, exactly, precisely; proper

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qià

Tiếng Nhật: カツ カッ コウ あたかも

Tiếng Nhật (Kun): ATAKAMO

Tiếng Nhật (On): KOU KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại: qià

Âm thời Đường: kæp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toan [ suān ]

75E0, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: tê, ê ẩm

Xem thêm:

tiếu, trác, trạc [ jiào , zhuó ]

7042, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. sơn, quét nước sơn ; 2. mắt hoa; tiếng giọt nước rơi

Xem thêm:

[ ]

63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm