Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悂

悂

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24706

UTF-8: E68282

UTF-32: 6082

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: pī,bī,pǐ

Tiếng Nhật: ヒ ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): AYAMARU TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): HI HEI

Quan Thoại: pī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hốt [ hū ]

5FFD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: bỗng nhiên, bất chợt

Xem thêm:

蠶姑
tàm cô

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt