Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悘

悘

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24728

UTF-8: E68298

UTF-32: 6098

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Pinyin: yī,yì

Tiếng Nhật: イ エイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMABIRAKA UYAUYASHII

Tiếng Nhật (On): I EI

Quan Thoại: yī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tu [ xiū ]

4FEE, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tu hành ; 2. tu sửa

Quảng Cáo

khoan tường