Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悩

悩

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24745

UTF-8: E682A9

UTF-32: 60A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: angered, filled with hate

Tiếng Nhật: ノウ ドウ なやむ なやます なやみ

Tiếng Nhật (Kun): NAYAMU NAYAMI NAYAMASERU

Tiếng Nhật (On): NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NOY

Quan Thoại: nǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái, thải [ cǎi , cài ]

91C7, tổng 8 nét, bộ biện 釆 (+1 nét)

Nghĩa: màu mỡ, đẹp đẽ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7