Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+14 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20835

UTF-8: E585A3

UTF-32: 5163

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: decigram; centigram

Tiếng Nhật: センチグラム

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

散馬
tản mã

Xem thêm:

xướng [ chāng ]

5A3C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: con hát

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8