Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悬岩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ huì ]

74AF, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Xem thêm:

ất [ yǐ , zhé ]

4E59, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can) ; 2. bộ ất

Quảng Cáo

shop hải yến