Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24759

UTF-8: E682B7

UTF-32: 60B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ

Tiếng Nhật (Kun): KANASHIMU

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sàn [ chán ]

6F7A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: sàn sàn 潺)

Xem thêm:

tiễn [ jiàn ]

8DF5, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giẫm lên ; 2. thực hiện, thi hành

Xem thêm:

[ xū ]

6B54, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: sùi sụt, khụt khịt

Quảng Cáo

bot san day