Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悺

悺

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24762

UTF-8: E682BA

UTF-32: 60BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Tiếng Nhật: ワン カン

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngộ [ ]

65FF, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

lân [ lín ]

77B5, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chăm chú nhìn ; 2. nhãn cầu, tròng mắt

Xem thêm:

lỗ, nạo [ ]

7875, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng