Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24791

UTF-8: E68397

UTF-32: 60D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nam2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to think, consider

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ セン

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

truyến, truyền, truyện [ chuán , zhuàn ]

50B3, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: truyền; truyện

Xem thêm:

hi, li, ly, triền [ lí ]

5398, tổng 9 nét, bộ hán 厂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sửa sang ; 2. tỷ lệ lãi ; 3. cai trị

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm