Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惗

惗

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24791

UTF-8: E68397

UTF-32: 60D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nam2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to think, consider

Tiếng Hàn (Hangul): 녑:N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ セン

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

mô [ mó ]

8B28, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưu đã định sẵn ; 2. tiến hành

Xem thêm:

tao [ sāo , sǎo , xiāo ]

9A37, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. phong nhã, thanh cao

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm