Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24795

UTF-8: E6839B

UTF-32: 60DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: confused, stupid, dull, senile

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: hūn,hǔn,mèn

Tiếng Nhật: コン モン ビン ボン ミン おろか かすか くらい ぼける みだれる

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): KON BIN MIN

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hūn

Tiếng Việt: hôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đề, trĩ [ ]

855B, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm