Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quyết (+3 nét) (nét sổ có móc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20104

UTF-8: E4BA88

UTF-32: 4E88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: I, me; to give

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,zhù

Tiếng Nhật: チョ ジョ シャ ショ あずかる あたえる あらかじめ かねて たのしむ われ

Tiếng Nhật (Kun): ATAERU ARAKAJIME

Tiếng Nhật (On): YO SHA

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iu iu

Tiếng Việt: nhừ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái [ tài ]

6E99, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi