
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 24798
UTF-8: E6839E
UTF-32: 60DE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thiên Cung Sự - (Vimānavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)