Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24810

UTF-8: E683AA

UTF-32: 60EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: ethics

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): TOKU OSHIE

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phi [ pī ]

99D3, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

98EF, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Xem thêm:

thị [ dī , shì ]

7721, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ

Quảng Cáo

tháo lắp giường