Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24810

UTF-8: E683AA

UTF-32: 60EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: ethics

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): TOKU OSHIE

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốc [ sù ]

850C, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. rau cỏ ; 2. thô sơ ; 3. rơi lả tả ; 4. gió thổi nhanh và mạnh ; 5. nước chảy

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân