Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24827

UTF-8: E683BB

UTF-32: 60FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cak1

Định nghĩa tiếng Anh: feel anguish, feel compassion

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ いたむ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *chriək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tội [ zuì ]

8FA0, tổng 13 nét, bộ tân 辛 (+6 nét)

Nghĩa: tội lỗi

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

77F6, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh