Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愚弟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễm, đàm, viêm [ yán ]

708F, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

ninh [ níng ]

5BDC, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Quảng Cáo

khoan tường tphcm