Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 愠 - uấn | 愠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24864

UTF-8: E684A0

UTF-32: 6120

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: angry

Pinyin: yùn,yǔn,wěn

Tiếng Nhật: ウン オン いかり いかる うらむ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU IKARU

Tiếng Nhật (On): UN ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nga, nghĩ [ é , yǐ ]

86FE, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con ngài ; 2. lông mày

Xem thêm:

列計
liệt kê

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

8346, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+8 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng