
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 24864
UTF-8: E684A0
UTF-32: 6120
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 04 - (蒼梧竹枝歌其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: