Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24925

UTF-8: E6859D

UTF-32: 615D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: do evil in secret; evil, vice

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: トク ジョク ニキ わるい

Tiếng Nhật (Kun): WARUI

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): THUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巫婆
vu bà

Xem thêm:

yêu, yểu [ wāi , wò , yāo , yǎo ]

592D, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. rờn rờn, mơn mởn ; 2. tai vạ; chết non

Quảng Cáo

hat vung