Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慵

慵

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24949

UTF-8: E685B5

UTF-32: 6175

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: indolent, easy-going, lazy

Tiếng Hàn (Hangul): 용:1N

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ ショウ ジュ ものうい

Tiếng Nhật (Kun): MONOUI

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Âm thời Đường: zhiong

Tiếng Việt: thuồng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

羅漢
la hán

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10