Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憂世

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhí , zhì ]

8CAD, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

công [ gōng , zhōng ]

86A3, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: ngô công 蚣)

Xem thêm:

hiền [ xián ]

8D24, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Quảng Cáo

hán việt