Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36013

UTF-8: E8B2AD

UTF-32: 8CAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: matter, material, substance

Tiếng Nhật: シツ

Tiếng Nhật (Kun): MOTO MOCHIMAE SUNAO

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI CHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vọng lại ; 2. tiếng vọng tiếng vang ; 3. điểm (giờ)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu