Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憠

憠

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24992

UTF-8: E686A0

UTF-32: 61A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Tiếng Nhật: ケツ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): KETSU

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quần [ qún ]

88D9, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái quần để mặc ; 2. cái váy của phụ nữ

Xem thêm:

孫女
tôn nữ

Quảng Cáo

cửa kính quận 1