Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25000

UTF-8: E686A8

UTF-32: 61A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, silly, coquettish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hān

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: hān

Âm thời Đường: kyɛ̀i

Tiếng Việt: hám

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

my [ méi ]

9387, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố amerixi, Am

Quảng Cáo

hat ke