Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憩

憩

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25001

UTF-8: E686A9

UTF-32: 61A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: rest, take rest

Tiếng Hàn (Hangul): 게:0N

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ケチ いこい いこう

Tiếng Nhật (Kun): IKOI IKOU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KEY

Quan Thoại: qì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

个子
cá tử

Xem thêm:

khí, kì, kịch, kỳ, xí [ ]

546E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm