Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25006

UTF-8: E686AE

UTF-32: 61AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: regretful, disappointed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ITSUKUSHIMU

Tiếng Nhật (On): BU KO

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

hiêu [ ]

6B52, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Xem thêm:

殘暉
tàn huy

Quảng Cáo

bánh đa nem