Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25023

UTF-8: E686BF

UTF-32: 61BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu1

Pinyin: jiǎo,

Tiếng Nhật: キョウ ケキ キャク もとめる

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tri, truy [ zī , zì ]

8F3A, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

lao, lạo [ láo , lào ]

52B3, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: nặng nhọc; an ủi

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứa đựng ; 2. dáng dấp, hình dong

Quảng Cáo

mat mia