
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25026
UTF-8: E68782
UTF-32: 61C2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: dung2
Định nghĩa tiếng Anh: understand, comprehend
Pinyin: dǒng
Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU
Quan Thoại: dǒng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rāhula - (Rāhula-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn Du