Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25035

UTF-8: E6878B

UTF-32: 61CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau6

Định nghĩa tiếng Anh: splendid, grand, majestic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ つとめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mịch [ mì ]

9F0F, tổng 14 nét, bộ đỉnh 鼎 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái nắp đỉnh ; 2. cái lồng bàn ; 3. che, đậy

Xem thêm:

tuỳ [ suí ]

968F, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tuỳ theo ; 2. đời nhà Tuỳ

Xem thêm:

暗礁
ám tiêu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5