Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25041

UTF-8: E68791

UTF-32: 61D1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun6

Định nghĩa tiếng Anh: be sick at heart, sorrowful, sad

Quan Thoại: mèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỵ [ shuì ]

7761, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: giấc ngủ

Xem thêm:

sa [ shā ]

88DF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ca sa 裟)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng