Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懑

懑

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25041

UTF-8: E68791

UTF-32: 61D1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun6

Định nghĩa tiếng Anh: be sick at heart, sorrowful, sad

Quan Thoại: mèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưỡng [ liǎ , liǎng ]

4FE9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Xem thêm:

nỗ [ nǔ ]

5F29, tổng 8 nét, bộ cung 弓 (+5 nét)

Nghĩa: cái nỏ

Xem thêm:

cai [ ]

6650, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng