Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 懑 - muộn | 懑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25041

UTF-8: E68791

UTF-32: 61D1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun6

Định nghĩa tiếng Anh: be sick at heart, sorrowful, sad

Quan Thoại: mèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

殗殜
yếp điệp

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

7715, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

thi [ shī ]

7D41, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại vải tơ to sợi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng