Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懠

懠

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25056

UTF-8: E687A0

UTF-32: 61E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Định nghĩa tiếng Anh: angry

Pinyin: qí,jì,jī

Tiếng Nhật: セイ サイ ザイ シ ジ

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiếp [ qiè ]

59BE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vợ lẽ, nàng hầu ; 2. (tiếng xưng hô của con gái)

Xem thêm:

nghiễm, nghiệm [ yàn ]

917D, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tương chua, giấm ; 2. chất lỏng đặc

Quảng Cáo

ram hà tĩnh