Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懲

懲

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+15 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25074

UTF-8: E687B2

UTF-32: 61F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: punish, reprimand; warn

Tiếng Hàn (Hangul): 징:0E

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: チョウ こりる こらす こらしめる

Tiếng Nhật (Kun): KORASU KORIRU KORASHIMERU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CING

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: djhiəng

Tiếng Việt: trừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chú ]

6A71, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cái tủ, cái rương

Xem thêm:

dựu, hữu, hựu [ yǒu , yòu ]

6709, tổng 6 nét, bộ nguyệt 月 (+2 nét)

Nghĩa: có, sỡ hữu

Xem thêm:

lỗ, nạo [ lǔ , náo ]

78E0, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lỗ sa 磠砂)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai