Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+15 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25074

UTF-8: E687B2

UTF-32: 61F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: punish, reprimand; warn

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: チョウ こりる こらす こらしめる

Tiếng Nhật (Kun): KORASU KORIRU KORASHIMERU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CING

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: djhiəng

Tiếng Việt: trừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tụ [ xiù ]

5CAB, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hang núi ; 2. ngọn núi tròn

Xem thêm:

[ ]

6561, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng