Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懹

懹

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+17 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25081

UTF-8: E687B9

UTF-32: 61F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Pinyin: ràng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ

Quan Thoại: ràng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

違反
vi phản

Xem thêm:

san, sôn, tôn [ sūn ]

98F1, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+9 nét), thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: ăn chín

Xem thêm:

can, hãn [ gān , gǎn ]

687F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc ; 2. chấn song cửa sổ

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm