Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紭

紭

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32045

UTF-8: E7B4AD

UTF-32: 7D2D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): AMINOTSUNA KARARU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

仁愛
nhân ái

Xem thêm:

北緯
bắc vĩ

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè