Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+17 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25082

UTF-8: E687BA

UTF-32: 61FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam3

Định nghĩa tiếng Anh: regret, repent; confess sins

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chàn

Tiếng Nhật: サン ザン セン くいる

Tiếng Nhật (Kun): KUIRU

Tiếng Nhật (On): ZAN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chàn

Tiếng Việt: sám

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8542, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng