Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戃

戃

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+2 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25091

UTF-8: E68883

UTF-32: 6203

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Pinyin: tǎng

Tiếng Nhật: トウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU

Tiếng Nhật (On): TOU SHOU

Quan Thoại: tǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

部門
bộ môn

Xem thêm:

sát [ chà , shā ]

5239, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái tháp thờ Phật, ngôi chùa ; 2. (xem: sát na 刹那)

Xem thêm:

[ ]

99BE, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026