Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+24 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 25095

UTF-8: E68887

UTF-32: 6207

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Định nghĩa tiếng Anh: stupid, simple, simple-minded

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuàng,gàng

Tiếng Nhật: トウ チュ チョウ コウ カン コン おろか

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): TOU CHUU SHU KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: zhuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Xem thêm:

移居
di cư

Quảng Cáo

nnkh