Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扆 - ỷ | 扆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+6 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25158

UTF-8: E68986

UTF-32: 6246

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Định nghĩa tiếng Anh: screen

Pinyin:

Tiếng Nhật: おくふかい かくす ついたて

Tiếng Nhật (Kun): TSUITATE

Tiếng Nhật (On): I E

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

百年偕老
bách niên giai lão

Xem thêm:

gia, giả [ jiǎ ]

6935, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

騎兵
kỵ binh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blog tử vi