Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+2 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 37011

UTF-8: E98293

UTF-32: 9093

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang6

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: shān,dèng

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: dèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

隱秘
ẩn bí

Xem thêm:

linh [ líng ]

9143, tổng 19 nét, bộ ấp 邑 (+17 nét)

Nghĩa: 1. tên một cái hồ ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc, nước dùng để ủ rượu nho ; 2. huyện Linh (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng