Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 邓 - đặng | 邓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+2 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 37011

UTF-8: E98293

UTF-32: 9093

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang6

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: shān,dèng

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: dèng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nễ [ ]

82E8, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

靉靉
ái ái

Xem thêm:

bần [ pín ]

8D2B, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: nghèo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển