Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 25173

UTF-8: E68995

UTF-32: 6255

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan2

Định nghĩa tiếng Anh: shake off, brush away; dust

Pinyin: fǎn

Tiếng Nhật: フツ ヒツ ホツ ハン ホン はらう さからう

Tiếng Nhật (Kun): HARAU HARAI

Tiếng Nhật (On): FUTSU HOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL PHIL

Quan Thoại: fǎn

Tiếng Việt: chàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhì ]

5394, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+6 nét)

Nghĩa: chỗ nước uốn cong

Xem thêm:

bách, mạch [ bǎi , bó ]

4F70, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Quảng Cáo

shop thảo dược