Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25181

UTF-8: E6899D

UTF-32: 625D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tán, tản [ xiàn ]

9730, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 (+12 nét)

Nghĩa: hạt tuyết

Xem thêm:

luỹ, lôi, lỗi [ léi , lěi ]

6AD1, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: luỹ cụ 具); cái chén uống rượu

Quảng Cáo

Vietnamese